|
Lausanne Sports
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 20/09/2026 |
Lugano
K.Sow(O.g 61’)
Delcroix H.( 52’)
Delcroix H.( 48’)
Delcroix H.( 35’)
|
Nhận định Lausanne Sports vs Lugano, 21h30 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 4 | Lugano |
| 22.02.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lugano | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 07.12.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 0 | Lugano |
| 18.09.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lugano | 1 - 1 | Lausanne Sports |
| 18.05.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Lugano |
| 21.04.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 0 | Lugano |
| 15.12.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lugano | 1 - 4 | Lausanne Sports |
| 19.09.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 2 | Lugano |
| 21.04.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lugano | 2 - 0 | Lausanne Sports |
| 05.11.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 1 | Lugano |
Số liệu thống kê về Lausanne Sports gặp Lugano phong độ
Lausanne Sports
Lugano
Tỷ lệ trận Lausanne Sports vs Lugano
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/2 : 0*0.99 | 0.95*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | -0.93*1 1/4*0.78 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.99
Nhận định kèo Lausanne Sports gặp Lugano chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lausanne Sports 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Lausanne Sports 0 - 4 Lugano.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lausanne Sports họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Lugano thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.87
LAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, LUGA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : LUGA
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của LAU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Lausanne Sports đấu với Lugano
| 90+2' | Papadopoulos A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 7 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-4 |
| 88' | L.Nene sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' | Moncada D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Ngonzo D. vào sân thay É.Youté Kinkoué |
| 84' | L.Nene sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Ajeti Al. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' | Thay người bên phía Lugano: Ajdin G. vào sân thay Grgic A. |
| 75' | Dos Santos D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 72' | Thay người bên phía Lausanne Sports: L.Nene vào sân thay Koindredi K. |
| 72' | Thay người bên phía Lugano: Kendouci A. vào sân thay Bislimi U. |
| 72' | Thay người bên phía Lugano: Martim Marques vào sân thay Karimov B. |
| 65' | Zanotti M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 65' | Bislimi U. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 65' | Ajeti Al. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' |
|
| 61' | K.Sow sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' | Thay người bên phía Lugano: Ajeti Al. vào sân thay B.Castro |
| 56' | Karimov B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' | Thay người bên phía Lugano: Zanotti M. vào sân thay Cimignani Y. |
| 55' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Butler-Oyedeji N. vào sân thay Bah Mendes I. |
| 55' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Mollet F. vào sân thay Molebe E. |
| 55' |
|
| 53' |
|
| 52' | Delcroix H. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' |
|
| 50' |
|
| 48' | Delcroix H. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 48' |
|
| 47' | K.Sow đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Traore S. vào sân thay Janneh O. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 41' | Koindredi K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 39' | Papadopoulos A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 37' | Moncada D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Poaty M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Delcroix H. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Papadopoulos A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 35' |
|
| 34' | Grgic A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' |
|
| 32' | Karimov B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' | Papadopoulos A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 29' | Moncada D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 28' | Moncada D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 28' | Phạt góc thứ 2 |
| 25' | Bah Mendes I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | B.Castro sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 07' |
|
| 05' | K.Sow sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' |
|
| 03' | Grgic A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Lausanne Sports gặp Lugano
-
(3-4-3) -
(3-5-1-1)
Đội hình chính Lausanne Sports
| 90 | M. Mastil |
| 31 | Cozza N. |
| 71 | K.Sow |
| 4 | E.Youte Kinkoue |
| 18 | Poaty M. |
| 88 | Koindredi K. |
| 80 | Kone S. |
| 2 | Soppy B. |
| 9 | Molebe E. |
| 78 | Janneh O. |
| 51 | Bah Mendes I. |
Đội dự bị
| 6 | T.Bergvall |
| 11 | Butler-Oyedeji N. |
| 1 | Castella T. |
| 91 | Mollet F. |
| 47 | NDiaye S. |
| 77 | L.Nene |
| 5 | Ngonzo D. |
| 17 | Traore S. |
Đội hình chính Lugano
| von Ballmoos D. | 16 |
| Delcroix H. | 3 |
| Mai L. L. | 17 |
| Papadopoulos A. | 6 |
| Cimignani Y. | 21 |
| Bislimi U. | 25 |
| Grgic A. | 8 |
| Dos Santos D. | 27 |
| Karimov B. | 2 |
| B.Castro | 22 |
| Moncada D. | 30 |
Đội dự bị
| Ajeti Al. | 9 |
| Bichsel J. | 18 |
| Carbone | 44 |
| Gebhardt F. | 28 |
| Kelvin D. | 4 |
| Kendouci A. | 14 |
| Martim Marques | 26 |
| Zanotti M. | 46 |
Thống kê sau trận Lausanne Sports vs Lugano
|
|
7 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
29% | Cầm bóng | 71% |
|