|
Lausanne Sports
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 16/05/2026 |
Grasshoppers
|
Nhận định Lausanne Sports vs Grasshoppers, 22h59 ngày 16/05
| 16.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
| 08.03.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 25.01.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 14.09.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 1 | Lausanne Sports |
| 23.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 2 | Grasshoppers |
| 05.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Lausanne Sports |
| 26.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 22.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 03.12.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 5 - 0 | Lausanne Sports |
| 29.07.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
Số liệu thống kê về Lausanne Sports gặp Grasshoppers phong độ
Lausanne Sports
Grasshoppers
Tỷ lệ trận Lausanne Sports vs Grasshoppers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1 3/4*1.00 | 0.88*3 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 3/4*0.92 | 0.94*1 1/2*0.90 |
Thắng: 1.24 - Hòa: 6.20 - Thua: 8.80
Nhận định kèo Lausanne Sports gặp Grasshoppers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lausanne Sports 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Lausanne Sports 1 - 3 Grasshoppers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lausanne Sports họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Grasshoppers thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Grasshoppers khi thắng 18/35 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GRAS
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GRAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Lausanne Sports vs Grasshoppers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|