|
Lausanne Sports
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 25/01/2026 |
Grasshoppers
|
Nhận định Lausanne Sports vs Grasshoppers, 00h00 ngày 25/01
| 16.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 3 | Grasshoppers |
| 08.03.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 3 | Lausanne Sports |
| 25.01.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 14.09.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 1 | Lausanne Sports |
| 23.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 2 | Grasshoppers |
| 05.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 2 - 2 | Lausanne Sports |
| 26.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 0 | Grasshoppers |
| 22.05.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 0 | Grasshoppers |
| 03.12.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Grasshoppers | 5 - 0 | Lausanne Sports |
| 29.07.2023 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
Số liệu thống kê về Lausanne Sports gặp Grasshoppers phong độ
Lausanne Sports
Grasshoppers
Tỷ lệ trận Lausanne Sports vs Grasshoppers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.91*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | -0.89*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Lausanne Sports gặp Grasshoppers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Lausanne Sports 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Lausanne Sports 1 - 3 Grasshoppers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Lausanne Sports họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Grasshoppers thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.98
Lausanne đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Grasshoppers thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : LAU
Tài xỉu: 0.97*3*0.90
3/5 trận gần đây của Lausanne có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Grasshoppers cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Lausanne Sports vs Grasshoppers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|