|
La Serena
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 05:00 ngày 06/09/2023 |
U. San Felipe
|
Nhận định La Serena vs U. San Felipe, 05h00 ngày 06/09
| 06.10.2024 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 0 - 0 | La Serena |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Chi Lê | La Serena | 3 - 0 | U. San Felipe |
| 06.09.2023 | Hạng 2 Chi Lê | La Serena | 2 - 0 | U. San Felipe |
| 04.05.2023 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 1 | La Serena |
| 20.10.2019 | Hạng 2 Chi Lê | La Serena | 4 - 0 | U. San Felipe |
| 03.06.2019 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 1 | La Serena |
| 05.08.2018 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 0 | La Serena |
| 11.02.2018 | Hạng 2 Chi Lê | La Serena | 1 - 0 | U. San Felipe |
| 02.04.2017 | Hạng 2 Chi Lê | U. San Felipe | 1 - 1 | La Serena |
| 04.12.2016 | Hạng 2 Chi Lê | La Serena | 1 - 1 | U. San Felipe |
Số liệu thống kê về La Serena gặp U. San Felipe phong độ
La Serena
U. San Felipe
Tỷ lệ trận La Serena vs U. San Felipe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*0.97 | 0.83*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 0*0.95 | 0.80*1*1.00 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.49
Nhận định kèo La Serena gặp U. San Felipe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất La Serena 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/10/2024 kết thúc với tỷ số U. San Felipe 0 - 0 La Serena.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của La Serena họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của U. San Felipe thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SFEL khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SFEL
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của DLS có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận La Serena vs U. San Felipe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|