|
Kyoto Sanga
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 02/05/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 02/05
| 02.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 14.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 10.07.2024 | Cúp Nhật Bản | Kyoto Sanga | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 27.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 22.06.2022 | Cúp Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 14.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 03.11.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 4 - 1 | Kyoto Sanga |
| 03.05.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Kyoto Sanga gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | 0.95*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.68 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Kyoto Sanga gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kyoto Sanga 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 1 - 2 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kyoto Sanga họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shimizu khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của KYO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kyoto Sanga vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|