|
Kyoto Sanga
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 10/10/2026 |
Machida Zelvia
Akimoto T.( 86’)
|
Nhận định Kyoto Sanga vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 06.08.2025 | Cúp Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 07.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 30.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Kyoto Sanga |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 3 | Machida Zelvia |
| 09.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 11.04.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Kyoto Sanga |
| 02.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Kyoto Sanga gặp Machida Zelvia phong độ
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Kyoto Sanga vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/2 : 0*-0.94 | 0.99*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.99*1*0.89 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Kyoto Sanga gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kyoto Sanga 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 0 - 1 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kyoto Sanga họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KYO khi thắng 9/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KYO
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của KYO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Kyoto Sanga đấu với Machida Zelvia
| 90+5' | Phạt góc thứ 14 |
| 90+2' | Marco Tulio sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 89' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Dresevic I. vào sân thay Ouwejan T. |
| 89' | Phạt góc thứ 13 |
| 88' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 86' | Akimoto T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 86' | Ogawa K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 86' |
|
| 85' | Ouwejan T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Phạt góc thứ 11 |
| 83' | Ogawa K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' | Okamura D. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Marco Tulio vào sân thay Morooka H. |
| 80' | Phạt góc thứ 10 |
| 79' | Shoji G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' | Maceio sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Phạt góc thứ 9 |
| 74' | Souza Alex sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 72' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Duke M. vào sân thay Yengi T. |
| 72' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Lavi N. vào sân thay Sento K. |
| 70' |
|
| 69' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Sung-jun Yoon vào sân thay Ryuma Nakano |
| 69' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Maceio vào sân thay Kato R. |
| 68' | Yengi T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' | Yengi T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 67' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Kato R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 62' | Henry Heroki Mochizuki đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 60' | Sato K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' | Ryuma Nakano sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 58' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Henry Heroki Mochizuki vào sân thay Nakamura H. |
| 58' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Akimoto T. vào sân thay Nishimura T. |
| 55' | Yusuke Ishida sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 55' | Yusuke Ishida sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 55' | Ryuma Nakano sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 53' | Arai H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 51' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 50' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+4' | Phạt góc thứ 6 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 5 |
| 44' | Nishimura T. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 33' | Kato R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 29' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 29' | Thay người bên phía Kyoto Sanga: Souza Alex vào sân thay Papagaio |
| 26' |
|
| 24' | Fukuoka S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 22' | Yengi T. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Papagaio sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 13' | Ryuma Nakano sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 12' | Shoji G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Phạt góc thứ 4 |
| 11' | Phạt góc thứ 3 |
| 09' | Papagaio sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 06' | Papagaio sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Yengi T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Phạt góc thứ 2 |
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' | Papagaio đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kyoto Sanga gặp Machida Zelvia
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Kyoto Sanga
| 90 | Halls |
| 15 | Kodai Nagata |
| 50 | Suzuki Y. |
| 40 | Yusuke Ishida |
| 44 | Sato K. |
| 24 | Morooka H. |
| 10 | Fukuoka S. |
| 26 | Kato R. |
| 77 | Arai H. |
| 48 | Ryuma Nakano |
| 9 | Papagaio |
Đội dự bị
| 99 | Honda F. |
| 11 | Marco Tulio |
| 1 | Ota G. |
| 62 | Shichi T. |
| 17 | Souza Alex |
| 5 | Appiah Tawiah H. |
| 8 | Yonemoto T. |
| 25 | Sung-jun Yoon |
Đội hình chính Machida Zelvia
| Tani K. | 1 |
| Ouwejan T. | 2 |
| Okamura D. | 50 |
| Shoji G. | 3 |
| Soma Y. | 7 |
| Sento K. | 8 |
| Mae H. | 16 |
| Nakamura H. | 88 |
| Nishimura T. | 20 |
| Ogawa K. | 9 |
| Yengi T. | 99 |
Đội dự bị
| Dresevic I. | 5 |
| Duke M. | 15 |
| Kikuchi R. | 4 |
| Lavi N. | 31 |
| Henry Heroki Mochizuki | 6 |
| Morita T. | 13 |
| Shirasaki R. | 23 |
| Futa Tokumura | 34 |
Thống kê sau trận Kyoto Sanga vs Machida Zelvia
|
|
17 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
6 | Việt vị | 0 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|