|
Kyoto Sanga
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 30/05/2026 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 30/05
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 6 | Kashiwa Reysol |
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 3 | Kyoto Sanga |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 25.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 06.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 29.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 06.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 18.05.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 17.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Kyoto Sanga |
Số liệu thống kê về Kyoto Sanga gặp Kashiwa Reysol phong độ
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.98 | -0.99*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 0*0.69 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Kyoto Sanga gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kyoto Sanga 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 2 - 6 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kyoto Sanga họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
Kyoto Sanga đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Kashiwa thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của KYO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|