|
Kyoto Sanga
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 18/09/2024 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Kyoto Sanga vs JEF United Chiba, 17h00 ngày 18/09
| 18.09.2024 | Cúp Nhật Bản | Kyoto Sanga | 3 - 0 | JEF United Chiba |
| 28.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Kyoto Sanga |
| 04.04.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 30.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Kyoto Sanga |
| 05.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 16.11.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 24.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 10.11.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 3 | JEF United Chiba |
| 25.03.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 30.09.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 0 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về Kyoto Sanga gặp JEF United Chiba phong độ
Kyoto Sanga
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Kyoto Sanga vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.83 | 0.90*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.93 | 0.99*1*0.81 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Kyoto Sanga gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kyoto Sanga 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2024 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 3 - 0 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kyoto Sanga họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KYO khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KYO
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của JEF có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kyoto Sanga vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|