|
Kyoto Sanga
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 20/04/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Kyoto Sanga vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 20/04
| 05.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 19.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 12.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 20.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 28.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kyoto Sanga |
| 17.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 10.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 19.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
Số liệu thống kê về Kyoto Sanga gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Kyoto Sanga
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Kyoto Sanga vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | 0.94*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.70*3/4*-0.85 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.64
Nhận định kèo Kyoto Sanga gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kyoto Sanga 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2025 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 2 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kyoto Sanga họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.86
5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kyoto Sanga vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|