|
Kuressaare
Taavi Jurisoo( 40’)
Svedovski A.( 32’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 11/10/2026 |
Flora Tallinn
|
Nhận định Kuressaare vs Flora Tallinn, 20h30 ngày 11/10
| 11.10.2026 | VĐQG Estonia | Kuressaare | 2 - 0 | Flora Tallinn |
| 16.08.2026 | VĐQG Estonia | Flora Tallinn | 2 - 3 | Kuressaare |
| 02.07.2026 | VĐQG Estonia | Kuressaare | 0 - 3 | Flora Tallinn |
| 07.04.2026 | VĐQG Estonia | Flora Tallinn | 2 - 1 | Kuressaare |
| 01.11.2025 | VĐQG Estonia | Flora Tallinn | 2 - 0 | Kuressaare |
| 24.08.2025 | VĐQG Estonia | Kuressaare | 1 - 2 | Flora Tallinn |
| 27.05.2025 | VĐQG Estonia | Kuressaare | 1 - 3 | Flora Tallinn |
| 29.03.2025 | VĐQG Estonia | Flora Tallinn | 5 - 0 | Kuressaare |
| 26.10.2024 | VĐQG Estonia | Flora Tallinn | 3 - 0 | Kuressaare |
| 14.09.2024 | VĐQG Estonia | Kuressaare | 3 - 4 | Flora Tallinn |
Số liệu thống kê về Kuressaare gặp Flora Tallinn phong độ
Kuressaare
Flora Tallinn
Tỷ lệ trận Kuressaare vs Flora Tallinn
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*3/4 : 0*0.72 | 0.91*3 1/4*0.89 |
Thắng: 4.25 - Hòa: 4.25 - Thua: 1.54
Nhận định kèo Kuressaare gặp Flora Tallinn chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kuressaare 20% thắng, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Kuressaare 2 - 0 Flora Tallinn.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kuressaare họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Flora Tallinn thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
KURE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, FTAL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FTAL
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của KURE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của FTAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kuressaare đấu với Flora Tallinn
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 84' | Phạt góc thứ 6 |
| 78' | Thay người bên phía Flora Tallinn: Zotov D. vào sân thay Valdmets R. |
| 73' |
|
| 71' | Thay người bên phía Kuressaare: Talu R. vào sân thay Svedovski A. |
| 71' | Thay người bên phía Kuressaare: Kivi A. vào sân thay Tarkmeel R. |
| 67' |
|
| 63' | Phạt góc thứ 5 |
| 62' | Thay người bên phía Flora Tallinn: Rauno Alliku vào sân thay Kuraksin D. |
| 59' | Phạt góc thứ 4 |
| 54' | Thay người bên phía Flora Tallinn: Sorga E. vào sân thay Usta T. |
| 54' | Thay người bên phía Flora Tallinn: Varjund T. vào sân thay Kukkonen M. |
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Flora Tallinn: Teevali T. vào sân thay Jekimov M. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 41' | Phạt góc thứ 3 |
| 40' |
|
| 32' |
|
| 30' |
|
| 25' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' |
|
| 19' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kuressaare gặp Flora Tallinn
-
(4-5-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Kuressaare
| 31 | Nomm K. |
| 68 | Vahermagi J. |
| 21 | Lukka M. |
| 36 | Piil R. |
| 23 | Rasmus Saar |
| 88 | Taavi Jurisoo |
| 8 | Andreas D. |
| 9 | Svedovski A. |
| 28 | Roland L. |
| 77 | Jevgeni Demidov |
| 80 | Tarkmeel R. |
Đội dự bị
| 14 | Kobin J. |
| 3 | Leedo K. |
| 25 | Lonks J. |
| 58 | Medvedev A. |
| 41 | Opp M. |
| 27 | Prunn S. |
| 22 | Sander Ristna |
| 17 | Roivassepp G. |
| 5 | Sander Sinilaid |
| 7 | Talu R. |
Đội hình chính Flora Tallinn
| Evert Grünvald | 33 |
| Tovstik S. | 26 |
| Veering R. | 6 |
| Pihela O. | 24 |
| Jekimov M. | 4 |
| Kreida V. | 32 |
| Valdmets R. | 18 |
| Alamaa S. | 29 |
| Kukkonen M. | 49 |
| Kuraksin D. | 7 |
| Usta T. | 17 |
Đội dự bị
| Antonov I. | 67 |
| Kaur Kivila | 99 |
| Kolobov M. | 23 |
| Korjus U. | 97 |
| Sammul R. | 76 |
| Sorga E. | 50 |
| Teevali T. | 8 |
| Varjund T. | 14 |
| Zotov D. | 55 |
Thống kê sau trận Kuressaare vs Flora Tallinn
|
|
9 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
35% | Cầm bóng | 65% |
|