|
**Kriens
Rufener E.( 73’)
Albin Krasniqi( 47’)
Rufener E.( 38’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 29/08/2026 |
Stade Nyonnais
|
Nhận định **Kriens vs Stade Nyonnais, 00h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | **Kriens | 3 - 0 | Stade Nyonnais |
Số liệu thống kê về **Kriens gặp Stade Nyonnais phong độ
**Kriens
Stade Nyonnais
Tỷ lệ trận **Kriens vs Stade Nyonnais
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1*0.92 | 1.00*3*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/2*0.79 | -0.96*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.53 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.80
Nhận định kèo **Kriens gặp Stade Nyonnais chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất **Kriens toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số **Kriens 3 - 0 Stade Nyonnais.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của **Kriens họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Stade Nyonnais thắng 0 hòa 0 và thua 5
Tường thuật trực tiếp **Kriens đấu với Stade Nyonnais
| 90+3' |
|
| 77' | Thay người bên phía **Kriens: Utz P. vào sân thay Nico Siegrist |
| 77' | Thay người bên phía **Kriens: Rrezart Hoxha vào sân thay Rufener E. |
| 73' |
|
| 72' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Edian Gashi vào sân thay Philippin R. |
| 67' | Thay người bên phía **Kriens: Riedmann L. vào sân thay Ishuayed Sanchez M. |
| 67' | Thay người bên phía **Kriens: Celien Wicht vào sân thay Albin Krasniqi |
| 65' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Mandaka J. vào sân thay Burak Alili |
| 60' |
|
| 58' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Matteo Regillo vào sân thay Mardochee M. |
| 58' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Figueiredo G. vào sân thay Mohamed Ishuayed |
| 58' | Thay người bên phía Stade Nyonnais: Clément Betoubam vào sân thay Hysenaj F. |
| 47' |
|
| 45+3' |
|
| 38' |
|
| 10' | Thay người bên phía **Kriens: Mulliqi B. vào sân thay Diet Y. B. |
Đội hình **Kriens gặp Stade Nyonnais
-
(4-2-3-1) -
(4-3-2-1)
Đội hình chính **Kriens
| 1 | Salchli R. |
| 23 | Julian Hermann |
| 15 | Heiniger E. |
| 8 | Willimann A. |
| 25 | Diet Y. B. |
| 12 | Martin Francois |
| 5 | Mauricio Willimann |
| 11 | Ishuayed Sanchez M. |
| 27 | Rufener E. |
| 30 | Nico Siegrist |
| 17 | Albin Krasniqi |
Đội dự bị
| 22 | Tobias Mauch |
| 26 | Romano L. |
| 21 | Mulliqi B. |
| 28 | Utz P. |
| 7 | Riedmann L. |
| 20 | Celien Wicht |
| 19 | Rrezart Hoxha |
Đội hình chính Stade Nyonnais
| M.Aubert | 40 |
| Philippin R. | 66 |
| Fankhauser S. | 4 |
| Grognuz N. | 15 |
| Rayan Boulac | 2 |
| Burak Alili | 10 |
| Ribeiro L. | 8 |
| Mohamed Ishuayed | 19 |
| Mardochee M. | 9 |
| Hysenaj F. | 11 |
| Londja R. | 70 |
Đội dự bị
| Edian Gashi | 3 |
| Gomis G. | 26 |
| Moulin P. | 75 |
| Fabulus Ahuissou | 6 |
| Mandaka J. | 5 |
| Figueiredo G. | 21 |
| Matteo Regillo | 91 |
| Clement Betoubam | 24 |
Thống kê sau trận **Kriens vs Stade Nyonnais
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
23 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|