|
Kosovo
Asllani F.( 70’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 04/10/2026 |
Áo
Lang C.( 85’)
|
Nhận định Kosovo vs Áo, 22h59 ngày 04/10
| 04.10.2026 | UEFA Nations League | Kosovo | 1 - 1 | Áo |
| 27.09.2026 | UEFA Nations League | Áo | 3 - 1 | Kosovo |
Số liệu thống kê về Kosovo gặp Áo phong độ
Kosovo
Áo
Tỷ lệ trận Kosovo vs Áo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.97 | 0.98*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.95*1*0.93 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.97
Nhận định kèo Kosovo gặp Áo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 2 trận gần nhất Kosovo chưa thắng trận nào , hòa 50%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2026 kết thúc với tỷ số Kosovo 1 - 1 Áo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kosovo họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Áo thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.90*1/4 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUT khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AUT
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của KOS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của AUT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kosovo đấu với Áo
| 90+3' | Cú sút thứ 23 Danso K. Đánh đầu Không trúng đích |
| 90+3' |
|
| 90+3' | Dellova L. |
| 90+2' | Cú sút thứ 22 Krasniqi E. Chân trái Không trúng đích |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 88' | Thay người bên phía Kosovo: Korenica M. vào sân thay Rashica M. |
| 88' | Korenica M. Rashica M. |
| 85' | Cú sút thứ 21 Lang C. Đánh đầu Ghi bàn |
| 85' |
|
| 85' | 1 - 1 Lang C. (Kiến tạo: Kalajdzic S.) |
| 83' | Cú sút thứ 20 Lang C. Chân trái Bị chặn |
| 81' | Thay người bên phía Kosovo: Krasniqi E. vào sân thay Zhegrova E. |
| 81' | Thay người bên phía Kosovo: Demaku V. vào sân thay Hodza V. |
| 81' | Krasniqi E. Zhegrova E. |
| 81' | Demaku V. Hodza V. |
| 77' | Thay người bên phía Áo: Wober M. vào sân thay Seiwald N. |
| 77' | Wober M. Seiwald N. |
| 75' | Cú sút thứ 19 Gregoritsch M. Chân trái Không trúng đích |
| 74' | Phạt góc thứ 8 |
| 73' | Cú sút thứ 17 Rashica M. Chân trái Trúng khung gỗ |
| 73' | Cú sút thứ 18 Hodza V. Chân phải Bị cản phá |
| 70' | Cú sút thứ 16 Asllani F. Chân phải Ghi bàn |
| 70' |
|
| 70' | Asllani F. (Kiến tạo: Zhegrova E.) 1 - 0 |
| 66' | Thay người bên phía Kosovo: Asllani F. vào sân thay Muriqi V. |
| 66' | Thay người bên phía Kosovo: Rashica M. vào sân thay Baton Zabergja |
| 66' | Asllani F. Muriqi V. |
| 66' | Rashica M. Baton Zabergja |
| 62' | Thay người bên phía Áo: Kalajdzic S. vào sân thay Schmid R. |
| 62' | Thay người bên phía Áo: Lang C. vào sân thay Prass A. |
| 62' | Thay người bên phía Áo: Grull M. vào sân thay Wimmer P. |
| 62' | Kalajdzic S. Schmid R. |
| 62' | Lang C. Prass A. |
| 62' | Grull M. Wimmer P. |
| 56' | Cú sút thứ 14 Hodza V. Đánh đầu Bị cản phá |
| 56' | Cú sút thứ 15 Laimer K. Chân phải Bị cản phá |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 54' | Cú sút thứ 13 Zhegrova E. Chân trái Bị cản phá |
| 51' | Cú sút thứ 11 Zhegrova E. Chân trái Bị chặn |
| 51' | Cú sút thứ 12 Dellova L. Chân phải Bị cản phá |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Cú sút thứ 10 Gregoritsch M. Đánh đầu Bị cản phá |
| 45+2' | Phạt góc thứ 6 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 40' | Cú sút thứ 9 Seiwald N. Chân trái Không trúng đích |
| 37' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' | Cú sút thứ 8 Schlager X. Chân trái Bị chặn |
| 32' | Cú sút thứ 7 Posch S. Đánh đầu Bị chặn |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Cú sút thứ 6 Prass A. Chân trái Không trúng đích |
| 22' | Cú sút thứ 5 Vojvoda M. Chân phải Bị chặn |
| 19' | Cú sút thứ 4 Schlager X. Chân trái Không trúng đích |
| 18' | Cú sút thứ 3 Wimmer P. Chân phải Bị chặn |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Cú sút thứ 2 Gregoritsch M. Đánh đầu Bị cản phá |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' | Cú sút thứ 1 Hodza V. Chân trái Không trúng đích |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kosovo gặp Áo
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Kosovo
| 16 | Saipi A. |
| 2 | Raci R. |
| 4 | Krasniqi I. |
| 5 | Dellova L. |
| 13 | Gallapeni D. |
| 20 | Hodza V. |
| 23 | L.Avdullahu |
| 15 | Vojvoda M. |
| 14 | Baton Zabergja |
| 18 | Muriqi V. |
| 10 | Zhegrova E. |
Đội dự bị
| 12 | Bekaj V. |
| 19 | Demaku V. |
| 21 | Emerllahu L. |
| 22 | Korenica M. |
| 17 | Krasniqi E. |
| 8 | V.Matoshi |
| 1 | Muric A. |
| 6 | Osmani E. |
| 7 | Rashica M. |
| 9 | Rrahmani A. |
| 3 | Sadriu L. |
Đội hình chính Áo
| Schlager A. | 1 |
| Laimer K. | 20 |
| Danso K. | 3 |
| F.Bacher | 18 |
| Posch S. | 5 |
| Schlager X. | 4 |
| Seiwald N. | 6 |
| Prass A. | 22 |
| Schmid R. | 10 |
| Wimmer P. | 21 |
| Gregoritsch M. | 11 |
Đội dự bị
| Affengruber D. | 2 |
| M.Bignetti | 13 |
| Chukwuemeka C. | 17 |
| Friedl M. | 23 |
| Grull M. | 19 |
| Kalajdzic S. | 9 |
| Lang C. | 7 |
| Lienhart P. | 15 |
| Mwene P. | 16 |
| Wiegele F. | 12 |
| Wober M. | 14 |
Thống kê sau trận Kosovo vs Áo
|
|
10 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 4 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|