|
Kortrijk
Campbell S.( 41’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:15 ngày 29/08/2026 |
Charleroi
Colassin A.( 90’)
C.Keita( 66’)
Scheidler A.( 34’)
|
Nhận định Kortrijk vs Charleroi, 23h15 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 1 - 3 | Charleroi |
| 26.12.2024 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 0 - 1 | Charleroi |
| 26.08.2024 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 0 | Kortrijk |
| 11.05.2024 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 3 - 1 | Kortrijk |
| 14.04.2024 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 1 - 2 | Charleroi |
| 04.02.2024 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 1 - 0 | Charleroi |
| 23.09.2023 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 0 | Kortrijk |
| 04.03.2023 | VĐQG Bỉ | Kortrijk | 0 - 1 | Charleroi |
| 18.10.2022 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 2 - 2 | Kortrijk |
| 26.01.2022 | VĐQG Bỉ | Charleroi | 1 - 1 | Kortrijk |
Số liệu thống kê về Kortrijk gặp Charleroi phong độ
Kortrijk
Charleroi
Tỷ lệ trận Kortrijk vs Charleroi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.97 | 0.92*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.87 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Kortrijk gặp Charleroi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kortrijk 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Kortrijk 1 - 3 Charleroi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kortrijk họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Charleroi thắng 4 hòa 0 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Kortrijk đấu với Charleroi
| 90' |
|
| 86' | Thay người bên phía Charleroi: Noah Solheid vào sân thay Y.Khalifi |
| 86' | Thay người bên phía Charleroi: A. Bojang vào sân thay Scheidler A. |
| 82' | Thay người bên phía Kortrijk: Podgoreanu S. vào sân thay Campbell S. |
| 82' | Thay người bên phía Kortrijk: Murray-Campbell H. vào sân thay Mehssatou N. |
| 72' | Thay người bên phía Kortrijk: Bryan Adinany vào sân thay Koyalipou G. |
| 72' | Thay người bên phía Kortrijk: Phillips A. vào sân thay Lambert B. |
| 66' |
|
| 65' |
|
| 63' | Thay người bên phía Charleroi: Colassin A. vào sân thay Pflucke P. |
| 63' | Thay người bên phía Charleroi: Cisse I. vào sân thay Boukamir A. |
| 59' | Thay người bên phía Kortrijk: van Landschoot J. vào sân thay Ken Masui |
| 53' | Thay người bên phía Charleroi: F.Mbemba vào sân thay Bernier A. |
| 41' |
|
| 38' |
|
| 34' |
|
Đội hình Kortrijk gặp Charleroi
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Kortrijk
| 31 | Ilic M. |
| 5 | Ndjeungoue J. |
| 22 | Ruyssen G. |
| 36 | Rudy Kohon |
| 8 | Mehssatou N. |
| 35 | Lambert B. |
| 19 | Dejaegere B. |
| 11 | Campbell S. |
| 71 | Ken Masui |
| 68 | Ambrose T. |
| 10 | Koyalipou G. |
Đội dự bị
| 4 | Murray-Campbell H. |
| 15 | Fofana M. |
| 14 | De Smet L. |
| 7 | Podgoreanu S. |
| 39 | Bryan Adinany |
| 18 | van Landschoot J. |
| 90 | Ogbuehi S. |
Đội hình chính Charleroi
| Kone M. | 30 |
| Nzita M. | 24 |
| C.Keita | 95 |
| Sow M. | 44 |
| Van Den Kerkhof K. | 3 |
| Y.Khalifi | 18 |
| Boukamir A. | 6 |
| Bernier A. | 17 |
| Romsaas J. | 8 |
| Pflucke P. | 14 |
| Scheidler A. | 21 |
Đội dự bị
| Teugels R. | 65 |
| Noah Solheid | 33 |
| Kera M. | 51 |
| Dembaga B. | 23 |
| Cisse I. | 19 |
| A. Bojang | 9 |
| F.Mbemba | 20 |
| Colassin A. | 25 |
Thống kê sau trận Kortrijk vs Charleroi
|
|
13 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 2 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|