|
Korona Kielce
Lingr O.( 24’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 05/09/2026 |
Wisla Krakow
Alan Uryga( 90+2’)
|
Nhận định Korona Kielce vs Wisla Krakow, 22h30 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Wisla Krakow |
| 12.07.2020 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 23.02.2020 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 2 - 0 | Korona Kielce |
| 15.09.2019 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Wisla Krakow |
| 11.05.2019 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 0 | Korona Kielce |
| 10.03.2019 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 2 - 6 | Wisla Krakow |
| 30.09.2018 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 0 - 1 | Korona Kielce |
| 06.05.2018 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 0 - 3 | Wisla Krakow |
| 01.03.2018 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 24.09.2017 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 2 - 1 | Wisla Krakow |
Số liệu thống kê về Korona Kielce gặp Wisla Krakow phong độ
Korona Kielce
Wisla Krakow
Tỷ lệ trận Korona Kielce vs Wisla Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.86*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 2.18 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.81
Nhận định kèo Korona Kielce gặp Wisla Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Korona Kielce 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Korona Kielce 1 - 1 Wisla Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Korona Kielce họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wisla Krakow thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WKRA khi thắng 11/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WKRA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của KORO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Korona Kielce đấu với Wisla Krakow
| 90+4' | Rodado A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Alan Uryga đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | W.Długosz sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Thay người bên phía Korona Kielce: Nono vào sân thay Remacle M. |
| 84' |
|
| 80' |
|
| 80' |
|
| 78' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Meseguer Cavas V. A. vào sân thay Duda K. |
| 77' | Kuziemka M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 73' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Rafal Mikulec vào sân thay Bozic M. |
| 72' | Phạt góc thứ 11 |
| 67' | Thay người bên phía Korona Kielce: Bak D. vào sân thay Stepinski M. |
| 67' | Thay người bên phía Korona Kielce: Norbert Barczak vào sân thay Lingr O. |
| 66' | Rodado A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 64' | Alan Uryga đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 63' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Kuziemka M. vào sân thay Youan T. |
| 63' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Carbo M. vào sân thay Ertlthaler J. |
| 58' | Thay người bên phía Korona Kielce: M.Ameyaw vào sân thay M.Faßbender |
| 58' | Thay người bên phía Korona Kielce: K.Matuszewski vào sân thay Ciszek K. |
| 54' | Krzyzanowski J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 54' | Duda K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 51' | Ertlthaler J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 51' | Phạt góc thứ 9 |
| 49' |
|
| 47' | Rubezic S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Rodado A. vào sân thay Igbekeme J. |
| 45+1' | Ertlthaler J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Alan Uryga đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 44' | Ertlthaler J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 44' | Phạt góc thứ 8 |
| 38' | Youan T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 37' | Igbekeme J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 28' | Stepinski M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 28' | M.Faßbender sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 26' | Darijo Grujcic sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 24' | Lingr O. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 24' | Stepinski M. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 24' | Phạt góc thứ 7 |
| 24' |
|
| 23' | Remacle M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 22' | Duda K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 22' | Phạt góc thứ 6 |
| 21' | Bozic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Krzyzanowski J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' | Youan T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Phạt góc thứ 5 |
| 17' | Phạt góc thứ 4 |
| 16' | Youan T. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Phạt góc thứ 3 |
| 09' | Krzyzanowski J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | Youan T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' | Mosor A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Rubezic S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Korona Kielce gặp Wisla Krakow
-
(4-3-3) -
(4-5-1)
Đội hình chính Korona Kielce
| 1 | X.Dziekonski |
| 21 | Ciszek K. |
| 2 | Mosor A. |
| 23 | Rubezic S. |
| 71 | W.Dlugosz |
| 18 | Hellebrand P. |
| 8 | Remacle M. |
| 35 | Jakubczyk K. |
| 22 | M.Fabbender |
| 14 | Stepinski M. |
| 32 | Lingr O. |
Đội dự bị
| 44 | K.Soteriou |
| 24 | B.Smolarczyk |
| 67 | Norbert Barczak |
| 11 | K.Matuszewski |
| 19 | M.Ameyaw |
| 9 | S.Davidovic |
| 37 | Zwozny H. |
| 99 | Bak D. |
| 10 | Nono |
Đội hình chính Wisla Krakow
| M.Lubik | 1 |
| Krzyzanowski J. | 52 |
| Darijo Grujcic | 29 |
| Alan Uryga | 6 |
| Giger R. | 34 |
| Bozic M. | 17 |
| Igbekeme J. | 12 |
| Ertlthaler J. | 7 |
| Duda K. | 41 |
| Youan T. | 27 |
| Sanchez J. | 11 |
Đội dự bị
| Mariusz Kutwa | 50 |
| Rafal Mikulec | 4 |
| Maisonneuve M. | 13 |
| Wiktor Biedrzycki | 97 |
| Kuziemka M. | 51 |
| Meseguer Cavas V. A. | 23 |
| Carbo M. | 8 |
| Rodado A. | 9 |
Thống kê sau trận Korona Kielce vs Wisla Krakow
|
|
9 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|