|
Korona Kielce
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:15 ngày 18/05/2025 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Korona Kielce vs Rakow Czestochowa, 01h15 ngày 18/05
| 19.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 3 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 08.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 0 | Korona Kielce |
| 09.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 4 | Rakow Czestochowa |
| 18.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Rakow Czestochowa |
| 24.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 14.03.2024 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 0 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 17.12.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Korona Kielce |
| 07.05.2023 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 0 | Rakow Czestochowa |
| 23.10.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 0 | Korona Kielce |
| 03.08.2020 | Giao Hữu CLB | Rakow Czestochowa | 5 - 0 | Korona Kielce |
Số liệu thống kê về Korona Kielce gặp Rakow Czestochowa phong độ
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Korona Kielce vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1 1/4 : 0*-0.94 | -0.94*2 3/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.89*1/2 : 0*0.99 | 0.79*1*-0.93 |
Thắng: 5.90 - Hòa: 4.20 - Thua: 1.40
Nhận định kèo Korona Kielce gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Korona Kielce 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Korona Kielce 3 - 2 Rakow Czestochowa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Korona Kielce họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RADOM khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.81
4/5 trận gần đây của KORO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RADOM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Korona Kielce vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|