|
Korona Kielce
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:30 ngày 10/08/2024 |
Cracovia Krakow
|
Nhận định Korona Kielce vs Cracovia Krakow, 22h30 ngày 10/08
| 23.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 29.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 0 - 1 | Cracovia Krakow |
| 05.07.2025 | Giao Hữu CLB | Cracovia Krakow | 2 - 1 | Korona Kielce |
| 15.02.2025 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 1 | Korona Kielce |
| 10.08.2024 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 0 - 2 | Cracovia Krakow |
| 09.03.2024 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 1 | Cracovia Krakow |
| 02.09.2023 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 0 - 0 | Korona Kielce |
| 07.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 23.07.2022 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Korona Kielce |
| 15.12.2019 | VĐQG Ba Lan | Korona Kielce | 1 - 0 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Korona Kielce gặp Cracovia Krakow phong độ
Korona Kielce
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Korona Kielce vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.90 | -0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.80 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.96
Nhận định kèo Korona Kielce gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Korona Kielce 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Cracovia Krakow 1 - 1 Korona Kielce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Korona Kielce họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CKRA khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CKRA
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của CKRA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Korona Kielce vs Cracovia Krakow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|