|
Kongsvinger
Ntiso A. C.( 86’)
Flores M.( 73’)
Dybevik A.( Pen 65’)
Fors V.( 61’)
Flores M.( 59’)
Christensen F.( 51’)
Opdal Christiansen R.( 35’)
Dybevik A.( 23’)
Dybevik A.( 13’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
Raufoss IL
Adrian Rogulj( 70’)
|
Nhận định Kongsvinger vs Raufoss IL, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 9 - 1 | Raufoss IL |
| 14.04.2026 | Hạng 2 Na Uy | Raufoss IL | 1 - 3 | Kongsvinger |
| 07.08.2025 | Hạng 2 Na Uy | Raufoss IL | 2 - 2 | Kongsvinger |
| 28.06.2025 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 2 - 2 | Raufoss IL |
| 26.10.2024 | Hạng 2 Na Uy | Raufoss IL | 1 - 1 | Kongsvinger |
| 11.05.2024 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 1 - 1 | Raufoss IL |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 1 - 3 | Raufoss IL |
| 21.05.2023 | Hạng 2 Na Uy | Raufoss IL | 1 - 2 | Kongsvinger |
| 22.08.2022 | Hạng 2 Na Uy | Raufoss IL | 0 - 1 | Kongsvinger |
| 15.05.2022 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 4 - 1 | Raufoss IL |
Số liệu thống kê về Kongsvinger gặp Raufoss IL phong độ
Kongsvinger
Raufoss IL
Tỷ lệ trận Kongsvinger vs Raufoss IL
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 2*0.99 | 0.91*4 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1*0.84 | 0.83*1 3/4*0.99 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.70 - Thua: 8.50
Nhận định kèo Kongsvinger gặp Raufoss IL chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kongsvinger 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Kongsvinger 9 - 1 Raufoss IL.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kongsvinger họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Raufoss IL thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 2*0.92
KONG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, RAUF thi đấu thiếu ổn định: thua 5/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KONG
Tài xỉu: 0.96*4 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của KONG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAUF cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kongsvinger đấu với Raufoss IL
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 9-1 |
| 90' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' | Thay người bên phía Raufoss IL: Fremstad N. vào sân thay Zekhnini R. |
| 86' |
|
| 85' | Phạt góc thứ 9 |
| 83' | Phạt góc thứ 8 |
| 78' | Phạt góc thứ 7 |
| 75' | Phạt góc thứ 6 |
| 73' |
|
| 70' |
|
| 68' | Thay người bên phía Kongsvinger: Hansen A. vào sân thay Mbow M. |
| 68' | Thay người bên phía Kongsvinger: Nielsen Emil vào sân thay Gjerstrom M. |
| 65' |
|
| 61' |
|
| 59' |
|
| 57' | Thay người bên phía Raufoss IL: Adrian Rogulj vào sân thay Karlsen H. V. |
| 57' | Thay người bên phía Raufoss IL: Danbolt U. vào sân thay Sildnes E. |
| 55' | Thay người bên phía Kongsvinger: Lysell V. vào sân thay Johnson G. |
| 55' | Thay người bên phía Kongsvinger: Flores M. vào sân thay Opdal Christiansen R. |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-0 |
| 41' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' |
|
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' |
|
| 13' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kongsvinger gặp Raufoss IL
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Kongsvinger
| 93 | Gorodovoy A. |
| 2 | Fors V. |
| 12 | Mbow M. |
| 3 | Sondre Norheim |
| 17 | Gjerstrom M. |
| 8 | Dybevik A. |
| 23 | Christensen F. |
| 27 | Sande M. |
| 21 | Ntiso A. C. |
| 9 | Johnson G. |
| 28 | Opdal Christiansen R. |
Đội dự bị
| 25 | Elmi S. |
| 18 | Flores M. |
| 6 | Hansen A. |
| 14 | Juberg-Hovland L. |
| 15 | Lysell V. |
| 5 | Daniel Lysgard |
| 19 | Nielsen Emil |
| 16 | Udnaes P. |
Đội hình chính Raufoss IL
| David Glemmestad | 12 |
| Asvestad E. | 3 |
| Elias Gartig | 15 |
| Erik Froysa | 6 |
| Zekhnini R. | 27 |
| Sildnes E. | 7 |
| Harald Holter | 8 |
| Aanesland M. M. | 10 |
| Yaw Agyeman | 14 |
| Karlsen H. V. | 19 |
| Dalen Korsaksel J. | 30 |
Đội dự bị
| Fremstad N. | 11 |
| Adrian Rogulj | 9 |
| Abderrahmane Sarr | 44 |
Thống kê sau trận Kongsvinger vs Raufoss IL
|
|
20 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|