|
Kongsvinger
Fors V.( 64’)
Ludvig Langrekken( 58’)
Ludvig Langrekken( 53’)
Ludvig Langrekken( 11’)
Charles Ondo(O.g 5’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 20/09/2026 |
IL Hodd
Rawufu M.( 22’)
|
Nhận định Kongsvinger vs IL Hodd, 22h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 5 - 1 | IL Hodd |
| 14.06.2026 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 2 | Kongsvinger |
| 22.10.2025 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 3 - 0 | IL Hodd |
| 05.04.2025 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 0 - 2 | Kongsvinger |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 2 - 1 | Kongsvinger |
| 30.04.2023 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 0 - 3 | IL Hodd |
| 07.08.2016 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 2 - 1 | IL Hodd |
| 17.04.2016 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 2 - 2 | Kongsvinger |
| 29.09.2013 | Hạng 2 Na Uy | Kongsvinger | 0 - 1 | IL Hodd |
| 09.05.2013 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 0 | Kongsvinger |
Số liệu thống kê về Kongsvinger gặp IL Hodd phong độ
Kongsvinger
IL Hodd
Tỷ lệ trận Kongsvinger vs IL Hodd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 3/4*0.94 | 0.83*4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 3/4*1.00 | 0.86*1 3/4*0.96 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 6.00 - Thua: 7.10
Nhận định kèo Kongsvinger gặp IL Hodd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kongsvinger 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Kongsvinger 5 - 1 IL Hodd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kongsvinger họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của IL Hodd thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 2*0.80
KONG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HOD thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KONG
Tài xỉu: 0.86*4*0.90
3/5 trận gần đây của KONG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HOD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kongsvinger đấu với IL Hodd
| 90+1' | Thay người bên phía IL Hodd: Gjerde F. D. vào sân thay Matthew Scarcella |
| 90+1' | Thay người bên phía IL Hodd: Andresen G. vào sân thay Hanssen S. F. |
| 90+1' | Thay người bên phía IL Hodd: Mikkelsen S. vào sân thay Kaarsbo M. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-1 |
| 85' | Phạt góc thứ 14 |
| 85' |
|
| 84' | Thay người bên phía Kongsvinger: Lysell V. vào sân thay Sande M. |
| 84' | Thay người bên phía Kongsvinger: Elmi S. vào sân thay Ntiso A. C. |
| 81' | Thay người bên phía Kongsvinger: Daniel Lysgard vào sân thay Gjerstrom M. |
| 79' | Phạt góc thứ 13 |
| 75' | Phạt góc thứ 12 |
| 74' | Thay người bên phía Kongsvinger: Johnson G. vào sân thay Ludvig Langrekken |
| 74' | Thay người bên phía Kongsvinger: Nielsen Emil vào sân thay Fors V. |
| 67' | Thay người bên phía IL Hodd: Robertsen J. vào sân thay Rawufu M. |
| 67' | Thay người bên phía IL Hodd: Asmund Roppen vào sân thay Streete C. |
| 64' |
|
| 61' | Phạt góc thứ 11 |
| 59' |
|
| 58' |
|
| 56' | Phạt góc thứ 10 |
| 55' | Phạt góc thứ 9 |
| 53' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 27' | Phạt góc thứ 5 |
| 26' | Phạt góc thứ 4 |
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 22' |
|
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 17' |
|
| 17' |
|
| 11' |
|
| 05' |
|
| 02' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kongsvinger gặp IL Hodd
-
(4-3-3) -
(3-5-2)
Đội hình chính Kongsvinger
| 93 | Gorodovoy A. |
| 2 | Fors V. |
| 12 | Mbow M. |
| 3 | Sondre Norheim |
| 17 | Gjerstrom M. |
| 8 | Dybevik A. |
| 23 | Christensen F. |
| 27 | Sande M. |
| 21 | Ntiso A. C. |
| 22 | Ludvig Langrekken |
| 18 | Flores M. |
Đội dự bị
| 1 | W.Da Rocha |
| 25 | Elmi S. |
| 14 | Juberg-Hovland L. |
| 9 | Johnson G. |
| 15 | Lysell V. |
| 5 | Daniel Lysgard |
| 19 | Nielsen Emil |
| 16 | Udnaes P. |
Đội hình chính IL Hodd
| Buur O. | 25 |
| Charles Ondo | 2 |
| Hanssen S. F. | 3 |
| Mulac M. | 5 |
| Urnes H. | 6 |
| Matthew Scarcella | 7 |
| Kallevag T. | 8 |
| Kaarsbo M. | 16 |
| Rawufu M. | 11 |
| Streete C. | 9 |
| Martin Haheim Elveseter | 29 |
Đội dự bị
| Andresen G. | 27 |
| Gjerde F. D. | 23 |
| Thomas Kinn | 1 |
| Mikkelsen S. | 19 |
| Robertsen J. | 24 |
| Asmund Roppen | 21 |
Thống kê sau trận Kongsvinger vs IL Hodd
|
|
11 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|