|
Kolos Kovalivka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:30 ngày 07/04/2025 |
Rukh Vynnyky
|
Nhận định Kolos Kovalivka vs Rukh Vynnyky, 19h30 ngày 07/04
| 10.04.2026 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 03.10.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Rukh Vynnyky |
| 07.04.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 29.09.2024 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 02.03.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 19.08.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 12.03.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 28.08.2022 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 15.08.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 28.02.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 2 | Rukh Vynnyky |
Số liệu thống kê về Kolos Kovalivka gặp Rukh Vynnyky phong độ
Kolos Kovalivka
Rukh Vynnyky
Tỷ lệ trận Kolos Kovalivka vs Rukh Vynnyky
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.91*1 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.80 | -0.98*3/4*0.84 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 2.79 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Kolos Kovalivka gặp Rukh Vynnyky chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kolos Kovalivka 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Rukh Vynnyky 1 - 1 Kolos Kovalivka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kolos Kovalivka họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rukh Vynnyky thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KKOV khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KKOV
Tài xỉu: 0.80*1 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của KKOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của RUVY cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kolos Kovalivka vs Rukh Vynnyky
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|