|
Kolos Kovalivka
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:00 ngày 15/05/2023 |
PFK Aleksandriya
|
Nhận định Kolos Kovalivka vs PFK Aleksandriya, 19h00 ngày 15/05
| 02.05.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Kolos Kovalivka |
| 01.11.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 07.03.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 31.08.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 2 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 28.04.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 21.10.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 15.05.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 05.11.2022 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 4 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 22.08.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 07.07.2021 | Giao Hữu CLB | Kolos Kovalivka | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
Số liệu thống kê về Kolos Kovalivka gặp PFK Aleksandriya phong độ
Kolos Kovalivka
PFK Aleksandriya
Tỷ lệ trận Kolos Kovalivka vs PFK Aleksandriya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | 0.99*2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.77 | 0.86*3/4*1.00 |
Thắng: 2.97 - Hòa: 2.87 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Kolos Kovalivka gặp PFK Aleksandriya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kolos Kovalivka 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 3 Kolos Kovalivka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kolos Kovalivka họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của PFK Aleksandriya thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KKOV khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KKOV
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của KKOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALEK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kolos Kovalivka vs PFK Aleksandriya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|