|
Kolos Kovalivka
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:00 ngày 09/04/2023 |
Metalist 1925 Kharkiv
|
Nhận định Kolos Kovalivka vs Metalist 1925 Kharkiv, 19h00 ngày 09/04
| 04.04.2026 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 28.09.2025 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 23.03.2025 | Giao Hữu CLB | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 24.09.2023 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 09.04.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 3 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 30.09.2022 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 05.12.2021 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 31.07.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
Số liệu thống kê về Kolos Kovalivka gặp Metalist 1925 Kharkiv phong độ
Kolos Kovalivka
Metalist 1925 Kharkiv
Tỷ lệ trận Kolos Kovalivka vs Metalist 1925 Kharkiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*1.00 | 0.97*2*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.64 | 0.87*3/4*0.99 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Kolos Kovalivka gặp Metalist 1925 Kharkiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Kolos Kovalivka 33% thắng, hòa 44%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Kolos Kovalivka 0 - 0 Metalist 1925 Kharkiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kolos Kovalivka họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Metalist 1925 Kharkiv thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KKOV khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KKOV
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của KKOV có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kolos Kovalivka vs Metalist 1925 Kharkiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|