|
Kocaelispor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 29/11/2025 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Kocaelispor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 29/11
| 26.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Kocaelispor |
| 29.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 1 - 0 | Genclerbirligi |
| 21.01.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Kocaelispor |
| 11.08.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 0 | Kocaelispor |
| 28.10.2023 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 20.03.2022 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Kocaelispor |
| 24.10.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 31.01.2009 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kocaelispor | 0 - 2 | Genclerbirligi |
| 25.08.2008 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Kocaelispor |
Số liệu thống kê về Kocaelispor gặp Genclerbirligi phong độ
Kocaelispor
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Kocaelispor vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.96 | 0.84*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.97 | -0.95*1*0.82 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Kocaelispor gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kocaelispor 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Genclerbirligi 1 - 0 Kocaelispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kocaelispor họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.97
Kocaelispor đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Genclerbirligi thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KOCA
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của Kocaelispor có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kocaelispor vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|