|
Kilmarnock
Kiltie G.( 69’)
John-Jules T.( 58’)
Kiltie G.( 2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 17/10/2026 |
Motherwell
Palmer-Houlden S.( 56’)
Lowry A.( 17’)
|
Nhận định Kilmarnock vs Motherwell, 21h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 24.01.2026 | VĐQG Scotland | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 22.11.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 1 - 3 | Motherwell |
| 30.08.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 2 | Kilmarnock |
| 15.05.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 05.04.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 2 - 0 | Motherwell |
| 09.01.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 0 - 0 | Motherwell |
| 21.12.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 18.08.2024 | Liên Đoàn Scotland | Motherwell | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 03.02.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
Số liệu thống kê về Kilmarnock gặp Motherwell phong độ
Kilmarnock
Motherwell
Tỷ lệ trận Kilmarnock vs Motherwell
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.78 | -0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.60 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Kilmarnock gặp Motherwell chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kilmarnock 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Kilmarnock 3 - 2 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kilmarnock họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Motherwell thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 27/68 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MOT
Tài xỉu: -0.98*3*0.84
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kilmarnock đấu với Motherwell
| 90+4' | Koutroumbis J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 85' | Hodge J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 81' | Thay người bên phía Motherwell: Koutroumbis J. vào sân thay Sparrow T. |
| 80' | Hugill J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 78' | Owen Ieuan Gwyn sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 77' | Thay người bên phía Kilmarnock: Daniels D. vào sân thay John-Jules T. |
| 77' | Thay người bên phía Kilmarnock: Owen Ieuan Gwyn vào sân thay Kiltie G. |
| 75' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 75' | Thay người bên phía Motherwell: Levitt D. vào sân thay Fadinger L. |
| 74' | John-Jules T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 69' | Kiltie G. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 69' |
|
| 68' | Thay người bên phía Motherwell: J.Girdwood-Reich vào sân thay Moormann M. |
| 68' | Thay người bên phía Motherwell: Jardell Kanga vào sân thay Lowry A. |
| 68' | Thay người bên phía Motherwell: Bjorgolfsson E. vào sân thay Palmer-Houlden S. |
| 64' | Phạt góc thứ 8 |
| 60' | Kiltie G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 58' | John-Jules T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 58' | Phạt góc thứ 7 |
| 58' |
|
| 57' | Phạt góc thứ 6 |
| 56' | Palmer-Houlden S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 56' | Palmer-Houlden S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 56' |
|
| 55' |
|
| 52' | John-Jules T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 52' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 51' | Ring E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 49' | Ring E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 45' | Lowery T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 5 |
| 41' | John-Jules T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 41' | John-Jules T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 41' | Phạt góc thứ 4 |
| 40' | Maswanhise T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 35' | Thay người bên phía Kilmarnock: Tshibola A. vào sân thay B.Rice |
| 34' | Said I. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 33' | Thay người bên phía Kilmarnock: Brandon J. vào sân thay Kamara MJ. |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 32' | Hodge J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 32' | Lowry A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 27' | Phạt góc thứ 2 |
| 23' | Maswanhise T. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 22' | Palmer-Houlden S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 22' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 20' | Palmer-Houlden S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 17' | Lowry A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 17' | Palmer-Houlden S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 17' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | Said I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 09' | Hugill J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 06' | Lowry A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 04' | Hugill J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 02' | Kiltie G. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Kiltie G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kilmarnock gặp Motherwell
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Kilmarnock
| 12 | Ferrie C. |
| 21 | Schjonning-Larsen M. |
| 14 | Stanger G. |
| 4 | McCarthy C. |
| 3 | Kamara MJ. |
| 18 | Lowery T. |
| 49 | B.Rice |
| 11 | Kiltie G. |
| 10 | John-Jules T. |
| 8 | Ring E. |
| 9 | Hugill J. |
Đội dự bị
| 20 | N.Clescenco |
| 29 | Daniels D. |
| 6 | Deas R. |
| 58 | Mantl N. |
| 19 | Jonathan Meier |
| 5 | OHara M. |
| 27 | Owen Ieuan Gwyn |
| 36 | Tshibola A. |
Đội hình chính Motherwell
| Paulsen A. | 1 |
| Emmanuel M. L. | 45 |
| Moormann M. | 5 |
| O''Donnell S. | 2 |
| Sparrow T. | 7 |
| Hodge J. | 71 |
| Fadinger L. | 8 |
| Said I. | 19 |
| Lowry A. | 11 |
| Maswanhise T. | 18 |
| Palmer-Houlden S. | 47 |
Đội dự bị
| J.Girdwood-Reich | 3 |
| Jardell Kanga | 13 |
| J.Knight-Lebel | 4 |
| Koutroumbis J. | 22 |
| Levitt D. | 63 |
| M.Connelly | 21 |
| McGhee J. | 6 |
| Willy Vogt | 77 |
Thống kê sau trận Kilmarnock vs Motherwell
|
|
16 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|