|
Kilmarnock
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 04/11/2023 |
Motherwell
|
Nhận định Kilmarnock vs Motherwell, 22h00 ngày 04/11
| 17.10.2026 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 24.01.2026 | VĐQG Scotland | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 22.11.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 1 - 3 | Motherwell |
| 30.08.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 2 | Kilmarnock |
| 15.05.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 05.04.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 2 - 0 | Motherwell |
| 09.01.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 0 - 0 | Motherwell |
| 21.12.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 18.08.2024 | Liên Đoàn Scotland | Motherwell | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 03.02.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
Số liệu thống kê về Kilmarnock gặp Motherwell phong độ
Kilmarnock
Motherwell
Tỷ lệ trận Kilmarnock vs Motherwell
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.92*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.92*1*0.77 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Kilmarnock gặp Motherwell chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kilmarnock 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Kilmarnock 3 - 2 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kilmarnock họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Motherwell thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 24/44 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MOT
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của KIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kilmarnock vs Motherwell
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|