|
KF Laci
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 11/10/2026 |
Egnatia Rrogozhine
|
Nhận định KF Laci vs Egnatia Rrogozhine, 18h30 ngày 11/10
| 11.10.2026 | VĐQG Albania | KF Laci | 0 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 11.03.2025 | VĐQG Albania | KF Laci | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 10.01.2025 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 1 - 0 | KF Laci |
| 30.10.2024 | VĐQG Albania | KF Laci | 2 - 0 | Egnatia Rrogozhine |
| 25.08.2024 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | KF Laci |
| 20.04.2024 | VĐQG Albania | KF Laci | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 05.03.2024 | Cúp Albania | Egnatia Rrogozhine | 3 - 1 | KF Laci |
| 21.02.2024 | Cúp Albania | KF Laci | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 10.02.2024 | VĐQG Albania | Egnatia Rrogozhine | 0 - 0 | KF Laci |
| 28.11.2023 | VĐQG Albania | KF Laci | 0 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
Số liệu thống kê về KF Laci gặp Egnatia Rrogozhine phong độ
KF Laci
Egnatia Rrogozhine
Tỷ lệ trận KF Laci vs Egnatia Rrogozhine
Nhận định kèo KF Laci gặp Egnatia Rrogozhine chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất KF Laci 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số KF Laci 0 - 2 Egnatia Rrogozhine.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của KF Laci họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Egnatia Rrogozhine thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
LACI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, EGRR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : EGRR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của LACI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của EGRR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp KF Laci đấu với Egnatia Rrogozhine
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 62' | Phạt góc thứ 4 |
| 52' |
|
| 48' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 40' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Phạt góc thứ 2 |
| 30' |
|
| 30' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận KF Laci vs Egnatia Rrogozhine
|
|
5 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|