|
Kayserispor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:00 ngày 02/11/2024 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Kayserispor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 02/11
| 05.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 2 | Kayserispor |
| 02.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 13.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Kayserispor |
| 26.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 23.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 5 - 3 | Kayserispor |
| 30.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 15.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Kayserispor |
| 21.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 28.02.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 05.10.2014 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 2 | Kayserispor |
Số liệu thống kê về Kayserispor gặp Adana Demirspor phong độ
Kayserispor
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Kayserispor vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1 1/4*0.84 | 0.86*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.92*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.65 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Kayserispor gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kayserispor 20% thắng, hòa 70%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 0 - 2 Kayserispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kayserispor họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của KAY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kayserispor vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|