|
Kawasaki Fro.
Marcinho( 90’)
Marcinho( 77’)
Mochiyama K.( 1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 06/09/2026 |
Shimizu S-Pulse
Oh Se-Hun( Pen 68’)
|
Nhận định Kawasaki Fro. vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 19.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 6 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 08.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 24.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 18.08.2021 | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 17.07.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Kawasaki Fro. gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Kawasaki Fro.
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Kawasaki Fro. vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/2*-0.93 | -0.95*2 3/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.89 | 0.80*1*-0.93 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Kawasaki Fro. gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kawasaki Fro. 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Kawasaki Fro. 3 - 1 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kawasaki Fro. họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAW khi thắng 22/39 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của KAW có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kawasaki Fro. đấu với Shimizu S-Pulse
| 90+6' | Phạt góc thứ 13 |
| 90+5' | Yamaichi S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+4' | Phạt góc thứ 12 |
| 90+3' | Inoue K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+3' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Yamaichi S. vào sân thay Ito T. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 90' | Marcinho sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' |
|
| 89' | Yamahara R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 89' | Lacerda D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 34) |
| 89' | Phạt góc thứ 11 |
| 86' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Kozuka K. vào sân thay Shimamoto Y. |
| 83' |
|
| 82' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Miura S. vào sân thay Sasaki A. |
| 80' |
|
| 77' | Marcinho sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33) |
| 77' | Lacerda D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 77' | Yamahara R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | Sasaki A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 77' |
|
| 73' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Yuto Ozeki vào sân thay Tachibanada K. |
| 72' |
|
| 69' | Sasaki A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 68' |
|
| 68' | Oh Se-Hun sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 66' | Oh Se-Hun đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 66' | Phạt góc thứ 10 |
| 63' | Phạt góc thứ 9 |
| 61' | Germain R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 60' | Maruyama Y. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 60' | Phạt góc thứ 8 |
| 60' | Phạt góc thứ 7 |
| 59' | Phạt góc thứ 6 |
| 58' | Lacerda D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 58' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Brunetti M. vào sân thay Yoshida Y. |
| 57' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Inoue K. vào sân thay Fujii T. |
| 57' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Oh Se-Hun vào sân thay Kinoshita K. |
| 56' | Germain R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 56' | Phạt góc thứ 5 |
| 54' | Tachibanada K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 51' | Ito T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 49' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 48' | Wakizaka Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 48' | Tachibanada K. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Lacerda D. vào sân thay Mochiyama K. |
| 46' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Marcinho vào sân thay Konno K. |
| 45+4' | Yumiba M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45' | Wakizaka Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Thay người bên phía Shimizu S-Pulse: Park Seung-Wook vào sân thay Matsuzaki K. |
| 40' |
|
| 37' | Wakizaka Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 35' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 32' | Kinoshita K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 32' | Yumiba M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' | Phạt góc thứ 3 |
| 30' | Kinoshita K. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 30' | Kinoshita K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 27' |
|
| 23' | Sasaki A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 19' | Kinoshita K. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 18' | Wakizaka Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 15' | Yamamoto Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 13' | Germain R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 13' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 12' | Mochiyama K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 12' | Matsuzaki K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Konno K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 08' | Ito T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Wakizaka Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Mochiyama K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kawasaki Fro. gặp Shimizu S-Pulse
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Kawasaki Fro.
| 49 | Brodersen S. |
| 5 | Sasaki A. |
| 28 | Maruyama Y. |
| 22 | Uremovic F. |
| 29 | Yamahara R. |
| 6 | Yamamoto Y. |
| 8 | Tachibanada K. |
| 17 | Ito T. |
| 14 | Wakizaka Y. |
| 18 | Konno K. |
| 20 | Mochiyama K. |
Đội dự bị
| 3 | Taniguchi H. |
| 13 | Miura S. |
| 4 | Pedro Romano |
| 19 | Kawahara S. |
| 16 | Yuto Ozeki |
| 25 | Yamaichi S. |
| 23 | Marcinho |
| 97 | Lacerda D. |
Đội hình chính Shimizu S-Pulse
| Umeda T. | 16 |
| Yoshida Y. | 28 |
| Sumiyoshi J. R. | 51 |
| Takahashi Y. | 3 |
| Sugai H. | 24 |
| Yumiba M. | 17 |
| Germain R. | 13 |
| Shimamoto Y. | 47 |
| Fujii T. | 50 |
| Kinoshita K. | 19 |
| Matsuzaki K. | 21 |
Đội dự bị
| Oki Y. | 1 |
| Brunetti M. | 25 |
| Sen Takagi | 70 |
| Won Du-Jae | 6 |
| Inoue K. | 8 |
| Capixaba | 7 |
| Kozuka K. | 81 |
| Oh Se-Hun | 9 |
Thống kê sau trận Kawasaki Fro. vs Shimizu S-Pulse
|
|
25 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|