|
Kawasaki Fro.
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 09/12/2023 |
Kashiwa Reysol
|
|||
| TS 90': 0-0; Pen: 8-7 | |||||
Nhận định Kawasaki Fro. vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 09/12
| 10.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 08.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 12.10.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 08.10.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 4 - 4 | Kashiwa Reysol |
| 22.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 20.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Kawasaki Fro. |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 09.12.2023 | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 29.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Kawasaki Fro. gặp Kashiwa Reysol phong độ
Kawasaki Fro.
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Kawasaki Fro. vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | -0.91*1*0.78 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Kawasaki Fro. gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kawasaki Fro. 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 1 - 0 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kawasaki Fro. họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: **
KAW đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, KRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kawasaki Fro. vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|