|
Kawasaki Fro.
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 09/08/2025 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Kawasaki Fro. vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 09/08
| 09.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 5 | Avispa Fukuoka |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 08.12.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 20.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 4 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.10.2023 | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 4 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 3 | Kawasaki Fro. |
| 20.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 4 | Kawasaki Fro. |
| 14.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 25.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Kawasaki Fro. gặp Avispa Fukuoka phong độ
Kawasaki Fro.
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Kawasaki Fro. vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.94 | 0.87*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.92*1*0.79 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Kawasaki Fro. gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kawasaki Fro. 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2025 kết thúc với tỷ số Kawasaki Fro. 2 - 5 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kawasaki Fro. họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAW khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của KAW có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kawasaki Fro. vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|