|
Kawasaki Fro.
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 13/10/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Kawasaki Fro. vs Alb. Niigata (JPN), 13h00 ngày 13/10
| 16.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 25.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 0 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 27.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 29.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 11.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 09.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Kawasaki Fro. gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Kawasaki Fro.
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Kawasaki Fro. vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*-0.99 | 0.83*3*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.94*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 4.30 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Kawasaki Fro. gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kawasaki Fro. 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 1 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kawasaki Fro. họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAW khi thắng 14/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.98*3*0.90
3/5 trận gần đây của KAW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kawasaki Fro. vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|