|
Katowice
Shkurin I.( 90’)
Wdowiak M.( 62’)
Nowak B.( Pen 54’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 19/09/2026 |
Cracovia Krakow
Nordas L.( 72’)
Minchev M.( 46’)
|
Nhận định Katowice vs Cracovia Krakow, 22h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Katowice | 3 - 2 | Cracovia Krakow |
| 21.03.2026 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 0 | Katowice |
| 19.09.2025 | VĐQG Ba Lan | Katowice | 0 - 3 | Cracovia Krakow |
| 11.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Katowice | 2 - 1 | Cracovia Krakow |
| 09.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Cracovia Krakow | 3 - 4 | Katowice |
| 24.03.2013 | Hạng 2 Ba Lan | Cracovia Krakow | 1 - 0 | Katowice |
| 19.08.2012 | Hạng 2 Ba Lan | Katowice | 1 - 1 | Cracovia Krakow |
Số liệu thống kê về Katowice gặp Cracovia Krakow phong độ
Katowice
Cracovia Krakow
Tỷ lệ trận Katowice vs Cracovia Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.89 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Katowice gặp Cracovia Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Katowice 42% thắng, hòa 14%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Katowice 3 - 2 Cracovia Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Katowice họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cracovia Krakow thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
KATO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CKRA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KATO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của KATO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Katowice đấu với Cracovia Krakow
| 90+6' | Minchev M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 38) |
| 90+4' | Ltaief S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 90' | Shkurin I. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' | Nordas L. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90' |
|
| 85' | Galan B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 85' | Thay người bên phía Katowice: Galan B. vào sân thay Wdowiak M. |
| 85' | Thay người bên phía Katowice: M.Olsen vào sân thay Czerwinski A. |
| 83' | Burlet V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 83' | Phạt góc thứ 4 |
| 82' | Czerwinski A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 82' | Phạt góc thứ 3 |
| 79' | Pila D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 79' | Thay người bên phía Cracovia Krakow: Kakabadze O. vào sân thay Hasic A. |
| 77' |
|
| 76' | Minchev M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 76' | Nordas L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 76' | Thay người bên phía Katowice: Jirka E. vào sân thay Wasielewski M. |
| 76' | Thay người bên phía Katowice: B.Wolski vào sân thay M.Kowalczyk |
| 75' | Wedrychowski M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 75' | Minchev M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' |
|
| 72' | Nordas L. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 72' |
|
| 71' | Al Ammari A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 70' | Thay người bên phía Cracovia Krakow: Ltaief S. vào sân thay Henriksson G. |
| 63' | Thay người bên phía Cracovia Krakow: Nordas L. vào sân thay M.Berte |
| 63' | Thay người bên phía Cracovia Krakow: Baumgartner D. vào sân thay Klich M. |
| 62' | Wdowiak M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 62' | M.Kowalczyk sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 62' | Thay người bên phía Katowice: Wedrychowski M. vào sân thay Bartlewicz S. |
| 62' |
|
| 60' | Bartlewicz S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 55' |
|
| 54' |
|
| 54' | Nowak B. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 52' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 50' | K.Łukasiak sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 50' | Wasielewski M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 48' | Wdowiak M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Minchev M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Thay người bên phía Cracovia Krakow: Burlet V. vào sân thay Perkovic M. |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Klemenz L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 44' | Klemenz L. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15) |
| 44' | Czerwinski A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 44' | Klemenz L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 44' | Shkurin I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 44' | Phạt góc thứ 2 |
| 38' | Minchev M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Wdowiak M. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' | Shkurin I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 34' | Wdowiak M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | M.Berte sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Nowak B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | Perkovic M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | Phạt góc thứ 1 |
| 15' | Hasic A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | Nowak B. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Minchev M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Wdowiak M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Katowice gặp Cracovia Krakow
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Katowice
| 87 | G.Kobylak |
| 55 | Pau Resta |
| 6 | Klemenz L. |
| 30 | Czerwinski A. |
| 7 | Wdowiak M. |
| 77 | M.Kowalczyk |
| 19 | K.Lukasiak |
| 23 | Wasielewski M. |
| 27 | Nowak B. |
| 17 | Shkurin I. |
| 31 | Bartlewicz S. |
Đội dự bị
| 4 | A.Jedrych |
| 97 | Jirka E. |
| 1 | M.Kikolski |
| 21 | Kokosinski J. |
| 15 | Markovic E. |
| 22 | Milewski S. |
| 14 | M.Olsen |
| 10 | Wedrychowski M. |
| 68 | B.Wolski |
Đội hình chính Cracovia Krakow
| S.Madejski | 13 |
| Perkovic M. | 39 |
| Traore B. | 61 |
| Henriksson G. | 4 |
| Pila D. | 79 |
| Al Ammari A. | 6 |
| Klich M. | 43 |
| Minchev M. | 17 |
| K.Knap | 20 |
| Hasic A. | 14 |
| M.Berte | 90 |
Đội dự bị
| Bobek A. | 91 |
| Burlet V. | 28 |
| Jakub Chrapusta | 77 |
| Dej W. | 29 |
| Glik K. | 15 |
| Kakabadze O. | 25 |
| Kameri D. | 70 |
| Ltaief S. | 47 |
| Nordas L. | 11 |
| Skoczylas M. | 92 |
| Zahiroleslam K. | 18 |
Thống kê sau trận Katowice vs Cracovia Krakow
|
|
22 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|