|
Kataller Toyama
Daichi Matsuoka( 89’)
Manato Furukawa( 48’)
Manato Furukawa( 31’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 15:00 ngày 26/09/2026 |
Yokohama FC
Toma Murata( 41’)
Chiba K.( 25’)
Shimbo K.( 21’)
|
Nhận định Kataller Toyama vs Yokohama FC, 15h00 ngày 26/09
| 26.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 3 - 3 | Yokohama FC |
| 03.08.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Kataller Toyama |
| 13.07.2014 | Cúp Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 1 | Kataller Toyama |
| 16.03.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 2 | Yokohama FC |
| 10.11.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 22.06.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 1 | Kataller Toyama |
| 29.07.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Yokohama FC |
| 13.05.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 3 - 0 | Kataller Toyama |
| 03.12.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 2 | Yokohama FC |
| 06.03.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Kataller Toyama |
Số liệu thống kê về Kataller Toyama gặp Yokohama FC phong độ
Kataller Toyama
Yokohama FC
Tỷ lệ trận Kataller Toyama vs Yokohama FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.93 | 0.92*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.97*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.50 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.42
Nhận định kèo Kataller Toyama gặp Yokohama FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kataller Toyama 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2026 kết thúc với tỷ số Kataller Toyama 3 - 3 Yokohama FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kataller Toyama họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Yokohama FC thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.89
KTO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, YOKO thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KTO
Tài xỉu: -0.99*3*0.85
3/5 trận gần đây của KTO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Kataller Toyama đấu với Yokohama FC
| 90+3' | Phạt góc thứ 9 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-3 |
| 89' |
|
| 88' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Daichi Matsuoka vào sân thay Genta Takenaka |
| 88' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Nakashima Y. vào sân thay Tsubasa Yoshihira |
| 81' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Nishiya S. vào sân thay Min-woo Kang |
| 79' | Phạt góc thứ 8 |
| 76' | Thay người bên phía Yokohama FC: Kubota R. vào sân thay Toma Murata |
| 76' | Thay người bên phía Yokohama FC: Adailton vào sân thay João Queiroz |
| 74' | Phạt góc thứ 7 |
| 69' | Phạt góc thứ 6 |
| 68' | Phạt góc thứ 5 |
| 67' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Shun Mizoguchi vào sân thay Manato Furukawa |
| 67' | Thay người bên phía Yokohama FC: Yamada K. vào sân thay Takae L. |
| 67' | Thay người bên phía Yokohama FC: Yokoyama A. vào sân thay Chiba K. |
| 53' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Ogawa K. vào sân thay Kunitake Y. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-3 |
| 41' |
|
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' |
|
| 30' | Thay người bên phía Yokohama FC: Ito M. vào sân thay Sugita H. |
| 25' |
|
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' |
|
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kataller Toyama gặp Yokohama FC
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Kataller Toyama
| 1 | Toshiki Hirao |
| 27 | Min-woo Kang |
| 56 | Okamoto S. |
| 4 | Sota Fukazawa |
| 28 | Sho Fuseya |
| 14 | Shunsuke Tanimoto |
| 34 | Genta Takenaka |
| 33 | Yoshiki Takahashi |
| 55 | Kunitake Y. |
| 9 | Tsubasa Yoshihira |
| 39 | Manato Furukawa |
Đội dự bị
| 2 | Haruto Matsumoto |
| 8 | Daichi Matsuoka |
| 32 | Shun Mizoguchi |
| 30 | Nakashima Y. |
| 23 | Nishiya S. |
| 13 | Ogawa K. |
| 19 | Saneto Y. |
| 48 | Ueda K. |
Đội hình chính Yokohama FC
| Ichikawa A. | 21 |
| Hosoi K. | 5 |
| Sugita H. | 19 |
| Iwatake K. | 22 |
| Shimbo K. | 48 |
| Takae L. | 77 |
| Hinata Ogura | 4 |
| Toma Murata | 20 |
| Joao Queiroz | 10 |
| Shimamura T. | 18 |
| Chiba K. | 30 |
Đội dự bị
| Jui Hata | 24 |
| Kengo Hayashi | 15 |
| Ishii R. | 42 |
| Ito M. | 16 |
| Kubota R. | 13 |
| Uda K. | 35 |
| Yamada K. | 7 |
| Yokoyama A. | 26 |
Thống kê sau trận Kataller Toyama vs Yokohama FC
|
|
19 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|