|
Kataller Toyama
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 29/04/2025 |
Montedio Yama.
|
Nhận định Kataller Toyama vs Montedio Yama., 12h00 ngày 29/04
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 2 | Kataller Toyama |
| 14.09.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 3 - 0 | Kataller Toyama |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Montedio Yama. |
| 13.03.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Montedio Yama. |
| 10.08.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Montedio Yama. |
| 03.05.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 0 | Kataller Toyama |
| 07.09.2013 | Cúp Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 1 | Kataller Toyama |
| 25.08.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 3 | Montedio Yama. |
| 03.05.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 3 - 1 | Kataller Toyama |
| 08.07.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Montedio Yama. |
Số liệu thống kê về Kataller Toyama gặp Montedio Yama. phong độ
Kataller Toyama
Montedio Yama.
Tỷ lệ trận Kataller Toyama vs Montedio Yama.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*0.99 | -0.96*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*-0.96 | 0.96*1*0.90 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Kataller Toyama gặp Montedio Yama. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kataller Toyama 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Montedio Yama. 0 - 2 Kataller Toyama.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kataller Toyama họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Montedio Yama. thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà giúp KTO có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : KTO
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của KTO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YAMO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kataller Toyama vs Montedio Yama.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|