|
Kataller Toyama
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 08/06/2025 |
Mito Hollyhock
|
Nhận định Kataller Toyama vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 08/06
| 12.07.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | Kataller Toyama |
| 08.06.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Mito Hollyhock |
| 11.10.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14.06.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 3 | Mito Hollyhock |
| 27.10.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 10.03.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Kataller Toyama |
| 11.11.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 3 - 1 | Mito Hollyhock |
| 11.03.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Kataller Toyama |
| 23.07.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Mito Hollyhock |
| 12.06.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | Kataller Toyama |
Số liệu thống kê về Kataller Toyama gặp Mito Hollyhock phong độ
Kataller Toyama
Mito Hollyhock
Tỷ lệ trận Kataller Toyama vs Mito Hollyhock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/2 : 0*1.00 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | -0.93*1*0.79 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.00
Nhận định kèo Kataller Toyama gặp Mito Hollyhock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kataller Toyama 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 12/07/2025 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 3 - 0 Kataller Toyama.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kataller Toyama họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mito Hollyhock thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*1/4 : 0*0.88
KTO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MITO thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : MITO
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của KTO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MITO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kataller Toyama vs Mito Hollyhock
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|