|
Kataller Toyama
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 26/03/2025 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Kataller Toyama vs JEF United Chiba, 17h00 ngày 26/03
| 28.06.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 26.03.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kataller Toyama | 4 - 2 | JEF United Chiba |
| 22.02.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 0 | Kataller Toyama |
| 15.11.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Kataller Toyama |
| 20.04.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 03.07.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 2 | JEF United Chiba |
| 12.05.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 2 | Kataller Toyama |
| 14.09.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 27.04.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Kataller Toyama |
| 21.08.2011 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Kataller Toyama |
Số liệu thống kê về Kataller Toyama gặp JEF United Chiba phong độ
Kataller Toyama
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Kataller Toyama vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.88 | 0.95*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.86 | -0.90*1*0.70 |
Thắng: 2.56 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Kataller Toyama gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kataller Toyama 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/06/2025 kết thúc với tỷ số Kataller Toyama 1 - 0 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kataller Toyama họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*1/2 : 0*0.93
KTO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, JEF thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kataller Toyama vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|