|
Kataller Toyama
Kim T.( 63’)
Manato Furukawa( 45+4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 29/08/2026 |
Fujieda MYFC
Kikui Y.( 45+3’)
Uiki Kanemoto( 31’)
Kawamoto R.( 24’)
|
Nhận định Kataller Toyama vs Fujieda MYFC, 16h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 2 - 3 | Fujieda MYFC |
| 04.10.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 1 | Kataller Toyama |
| 15.06.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Fujieda MYFC |
| 16.10.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 4 | Fujieda MYFC |
| 17.04.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 2 | Kataller Toyama |
| 28.08.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama | 2 - 1 | Fujieda MYFC |
| 01.05.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Kataller Toyama |
| 07.10.2020 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 1 - 2 | Kataller Toyama |
| 29.07.2020 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama | 3 - 0 | Fujieda MYFC |
| 03.08.2019 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Fujieda MYFC |
Số liệu thống kê về Kataller Toyama gặp Fujieda MYFC phong độ
Kataller Toyama
Fujieda MYFC
Tỷ lệ trận Kataller Toyama vs Fujieda MYFC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 3/4*0.93 | 0.77*2 3/4*-0.92 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.10
Nhận định kèo Kataller Toyama gặp Fujieda MYFC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kataller Toyama 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Kataller Toyama 2 - 3 Fujieda MYFC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kataller Toyama họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fujieda MYFC thắng 1 hòa 2 và thua 2
Tường thuật trực tiếp Kataller Toyama đấu với Fujieda MYFC
| 83' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Kunitake Y. vào sân thay Kim T. |
| 79' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Daichi Matsuoka vào sân thay Yoshiki Takahashi |
| 64' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Kusumoto T. vào sân thay Numata T. |
| 64' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Kota Watanabe vào sân thay Kikui Y. |
| 63' |
|
| 55' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Ayumu Kameda vào sân thay Manato Furukawa |
| 55' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Maki Kitahara vào sân thay Kawamoto R. |
| 46' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Tsubasa Yoshihira vào sân thay Ogawa K. |
| 46' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Nishiya S. vào sân thay Min-woo Kang |
| 45+4' |
|
| 45+3' |
|
| 31' |
|
| 24' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Yusei Kondo vào sân thay Nakamura Y. |
| 24' |
|
| 18' |
|
Đội hình Kataller Toyama gặp Fujieda MYFC
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Kataller Toyama
| 1 | Toshiki Hirao |
| 27 | Min-woo Kang |
| 56 | Okamoto S. |
| 4 | Sota Fukazawa |
| 28 | Sho Fuseya |
| 20 | Jung Woo-Young |
| 14 | Shunsuke Tanimoto |
| 33 | Yoshiki Takahashi |
| 11 | Kim T. |
| 13 | Ogawa K. |
| 39 | Manato Furukawa |
Đội dự bị
| 7 | Ayumu Kameda |
| 31 | Bong-jo Koh |
| 55 | Kunitake Y. |
| 8 | Daichi Matsuoka |
| 30 | Nakashima Y. |
| 23 | Nishiya S. |
| 34 | Genta Takenaka |
| 9 | Tsubasa Yoshihira |
Đội hình chính Fujieda MYFC
| Yoshida S. | 24 |
| Miki J. | 14 |
| Keita Matsuda | 2 |
| Okamoto T. | 6 |
| Nakamura Y. | 13 |
| Yuto Nagao | 66 |
| Uheiji Uehata | 41 |
| Numata T. | 18 |
| Kikui Y. | 10 |
| Kawamoto R. | 17 |
| Uiki Kanemoto | 20 |
Đội dự bị
| Kajikawa R. | 23 |
| Maki Kitahara | 77 |
| Yusei Kondo | 19 |
| Kusumoto T. | 5 |
| Manabe H. | 11 |
| Nakagawa S. | 4 |
| Shota Suzuki | 3 |
| Kota Watanabe | 37 |
Thống kê sau trận Kataller Toyama vs Fujieda MYFC
|
|
26 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
15 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
2 | Việt vị | 4 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|