|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 25/10/2025 |
Yokohama FC
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Yokohama FC, 12h00 ngày 25/10
| 25.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 25.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 17.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 13.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 29.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 28.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FC | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 03.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 03.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Yokohama FC |
| 03.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08.07.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Yokohama FC |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Yokohama FC phong độ
Kashiwa Reysol
Yokohama FC
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Yokohama FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 3/4*-0.90 | 0.81*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | -0.93*1*0.81 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 3.85 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Yokohama FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 0 Yokohama FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Yokohama FC thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.80
Kashiwa đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Yokohama FC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của Yokohama FC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Yokohama FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|