|
Kashiwa Reysol
Segawa Y.( 84’)
Kubo T.( 64’)
Hinata Yamauchi( 53’)
Fujio S.( 27’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 09/10/2026 |
Vissel Kobe
Diego( 88’)
Komatsu R.( 81’)
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 09/10
| 09.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 2 | Vissel Kobe |
| 12.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Vissel Kobe |
| 30.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Vissel Kobe |
| 21.08.2024 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Vissel Kobe |
| 02.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 19.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 20.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Vissel Kobe |
| 30.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 13.07.2022 | Cúp Nhật Bản | Vissel Kobe | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Vissel Kobe phong độ
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.92 | -0.97*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.85*1*-0.97 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Vissel Kobe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 4 - 2 Vissel Kobe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Vissel Kobe thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.78
KRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, VKO thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).
Dự đoán : VKO
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của KRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VKO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kashiwa Reysol đấu với Vissel Kobe
| 90+9' | Hosoya M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+9' | Ideguchi Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-2 |
| 88' | Diego đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' |
|
| 87' | Erik sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Segawa Y. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 84' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Harada W. vào sân thay Kubo T. |
| 84' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Hosoya M. vào sân thay Fujio S. |
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 6 |
| 82' | Fujio S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Komatsu R. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' |
|
| 77' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 76' | Thay người bên phía Vissel Kobe: Iino N. vào sân thay Takahashi I. |
| 75' | Segawa Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 74' | Diego đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 74' | Phạt góc thứ 5 |
| 73' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 73' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 72' | Thay người bên phía Vissel Kobe: Komatsu R. vào sân thay Sakai G. |
| 72' | Thay người bên phía Vissel Kobe: Iwamoto Y. vào sân thay Muto Y. |
| 71' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Segawa Y. vào sân thay Hinata Yamauchi |
| 71' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Yuba K. vào sân thay Endo K. |
| 71' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Nagai K. vào sân thay Wakahara T. |
| 66' | Thuler đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 66' | Sakai G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 64' | Kubo T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 64' |
|
| 61' | Endo K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 60' | Phạt góc thứ 4 |
| 58' | Thay người bên phía Vissel Kobe: Caetano vào sân thay Yamakawa T. |
| 57' | Erik sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 53' | Hinata Yamauchi sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' |
|
| 52' | Fujio S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 49' | Fujio S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Fujio S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Thay người bên phía Vissel Kobe: Patric J. vào sân thay Nagato K. |
| 45+6' | Erik đánh đầu, blocked off line (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+4' | Sakai G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+4' | Phạt góc thứ 2 |
| 45' | Muto Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' | Koizumi Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 32' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 29' | Nobuteru Nakagawa sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 27' | Fujio S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Endo K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' |
|
| 18' | Thay người bên phía Kashiwa Reysol: Toshima S. vào sân thay Baba S. |
| 15' | Osako Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 14' | Fujio S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Koizumi Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Takahashi I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Diego sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 02' | Nobuteru Nakagawa sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Erik đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kashiwa Reysol gặp Vissel Kobe
-
(3-4-2-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Kashiwa Reysol
| 77 | Wakahara T. |
| 26 | Sugioka D. |
| 4 | Koga T. |
| 88 | Baba S. |
| 5 | Endo K. |
| 39 | Nobuteru Nakagawa |
| 21 | Konishi Y. |
| 24 | Kubo T. |
| 87 | Hinata Yamauchi |
| 8 | Koizumi Y. |
| 15 | Fujio S. |
Đội dự bị
| 2 | Mitsumaru H. |
| 42 | Harada W. |
| 16 | Yuruki K. |
| 20 | Segawa Y. |
| 28 | Toshima S. |
| 40 | Harakawa R. |
| 44 | Yuba K. |
| 9 | Hosoya M. |
Đội hình chính Vissel Kobe
| Maekawa D. | 1 |
| Diego | 15 |
| Thuler | 3 |
| Yamakawa T. | 4 |
| Takahashi I. | 17 |
| Erik | 94 |
| Sakai G. | 24 |
| Ideguchi Y. | 7 |
| Nagato K. | 41 |
| Osako Y. | 10 |
| Muto Y. | 11 |
Đội dự bị
| Caetano | 16 |
| Iino N. | 2 |
| Goke Y. | 5 |
| Iwamoto Y. | 23 |
| Kuwasaki Y. | 25 |
| Hidaka M. | 44 |
| Patric J. | 26 |
| Komatsu R. | 29 |
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe
|
|
17 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|