|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 12/07/2023 |
Tokushima Vortis
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Tokushima Vortis, 17h00 ngày 12/07
| 12.07.2023 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 22.06.2022 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Tokushima Vortis |
| 25.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 5 - 1 | Tokushima Vortis |
| 13.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 12.05.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Tokushima Vortis |
| 02.11.2014 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 01.06.2014 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 1 | Tokushima Vortis |
| 23.03.2014 | VĐQG Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 01.08.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Tokushima Vortis phong độ
Kashiwa Reysol
Tokushima Vortis
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Tokushima Vortis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.90 | 0.83*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.84 | -0.96*1*0.76 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Tokushima Vortis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 12/07/2023 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 0 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokushima Vortis thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên KRE khi thắng 9/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TOKU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Tokushima Vortis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|