|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 08/07/2023 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 08/07
| 10.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Shonan Bellmare |
| 20.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 15.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 08.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 03.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 05.11.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Shonan Bellmare |
| 19.02.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 27.06.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 4 | Kashiwa Reysol |
| 19.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Shonan Bellmare phong độ
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.90 | -0.97*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.85 | 0.93*1*0.95 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/08/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 0 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KRE khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.93
4/5 trận gần đây của SHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|