|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:00 ngày 06/05/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse, 14h00 ngày 06/05
| 29.08.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 20.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 29.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 21.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 31.10.2020 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 05.09.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 15.09.2018 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/2*0.78 | 0.82*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.69 | 0.84*3/4*-0.96 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 0 - 1 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KRE khi thắng 13/20 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|