|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 11:05 ngày 01/11/2025 |
Sanf Hiroshima
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Sanf Hiroshima, 11h05 ngày 01/11
| 01.11.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Sanf Hiroshima |
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 16.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 25.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 26.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 19.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 14.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Sanf Hiroshima |
| 03.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 18.09.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 3 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Sanf Hiroshima phong độ
Kashiwa Reysol
Sanf Hiroshima
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Sanf Hiroshima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.89*2 1/4*0.99 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Sanf Hiroshima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 1 - 3 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sanf Hiroshima thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.80
Kashiwa Reysol đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Hiroshima thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của Hiroshima có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Sanf Hiroshima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|