|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 05/06/2024 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 05/06
| 17.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Nagoya Grampus |
| 08.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 14.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 09.06.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 05.06.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
| 16.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 03.12.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Nagoya Grampus |
| 12.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Nagoya Grampus phong độ
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.77 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 1 - 3 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
KRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2 trận gần đây). Mặt khác, NAG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của KRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|