|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 21/06/2025 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 21/06
| 11.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 6 | Kashiwa Reysol |
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 3 | Kyoto Sanga |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 25.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 06.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 29.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 06.08.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Kyoto Sanga phong độ
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.95 | 0.83*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 2 - 3 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KRE khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của KRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KYO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|