|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:00 ngày 12/10/2025 |
Kawasaki Fro.
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Kawasaki Fro., 14h00 ngày 12/10
| 10.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 08.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 12.10.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 08.10.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 28.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 4 - 4 | Kashiwa Reysol |
| 22.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 20.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 3 | Kawasaki Fro. |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 09.12.2023 | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 29.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Kawasaki Fro. phong độ
Kashiwa Reysol
Kawasaki Fro.
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Kawasaki Fro.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | -0.99*3*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.88 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Kawasaki Fro. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 1 - 0 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kawasaki Fro. thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kawasaki khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Kawasaki có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Kawasaki Fro.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|