|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 08/03/2023 |
Kashima Antlers
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 08/03
| 24.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 24.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 21.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 3 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Kashima Antlers |
| 21.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 09.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Kashima Antlers |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Kashima Antlers phong độ
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/4 : 0*-0.93 | 0.89*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.76 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Kashima Antlers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Kashima Antlers 2 - 3 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashima Antlers thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
KRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KAS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của KRE có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|