|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 23/05/2026 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba, 16h00 ngày 23/05
| 23.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 2 | JEF United Chiba |
| 07.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 31.01.2026 | Giao Hữu CLB | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 09.02.2025 | Giao Hữu CLB | JEF United Chiba | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 20.10.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 22.06.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 20.08.2014 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | JEF United Chiba |
| 19.09.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 25.07.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 15.08.2009 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp JEF United Chiba phong độ
Kashiwa Reysol
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1*0.97 | 0.98*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/2*0.74 | 0.88*1*0.99 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.35 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 4 - 2 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kashiwa Reysol khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEF cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|