|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 03/04/2024 |
Cerezo Osaka
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka, 17h00 ngày 03/04
| 02.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 28.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 03.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 12.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 08.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Cerezo Osaka |
| 05.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 07.11.2021 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Cerezo Osaka |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Cerezo Osaka phong độ
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.95 | -0.95*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.84 | 0.86*3/4*-0.98 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Cerezo Osaka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 02/09/2026 kết thúc với tỷ số Cerezo Osaka 2 - 0 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cerezo Osaka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.85
KRE đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CEO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CEO
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CEO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|