|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 02/06/2024 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 02/06
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 03.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 02.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 22.05.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 29.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Avispa Fukuoka phong độ
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.85 | 0.88*2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | 0.84*3/4*-0.97 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.15 - Thua: 4.15
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
KRE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, AFU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.88*2*0.99
4/5 trận gần đây của KRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|