|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 23/09/2023 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 23/09
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 03.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 02.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 22.05.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 29.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Avispa Fukuoka phong độ
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.88 | -0.97*1 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.85 | 0.79*1/2*-0.92 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 2.79 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
KRE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AFU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 1.00*2*0.88
4/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|